quy tắc

  1. règle
    • Quy tắc ngữ pháp
      les règles de la grammaire
    • Quy tắc tam suất
      (toán học) règle de trois
    • không theo quy tắc
      (ngôn ngữ học) irrégulier
    • Động từ không theo quy tắc
      verbe irrégulier
    • theo quy tắc
      (ngôn ngữ học) régulier
    • Động từ theo quy tắc
      verbe régulier

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

quy tắc
Trong lớp học, cô giáo giải thích một quy tắc toán học trên bảng.